giấy moi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại giấy bản có chất lượng thấp, xấu: "giấy moi" là một loại giấy mỏng, thô, thường được sản xuất thủ công hoặc với công nghệ đơn giản, có chất lượng kém, dễ rách và thường có bề mặt không đều màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, nhiều học trò phải viết bài trên giấy moi vì nhà nghèo.
- Cuốn sổ cũ ấy được làm bằng giấy moi, nay đã ố vàng và giòn.
- Bà tôi thường gói xôi bằng giấy moi thay vì lá chuối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấy moi" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc khi miêu tả sự thiếu thốn, đơn sơ của thời kỳ trước.
- Những bức thư tình thời chiến viết trên giấy moi nay đã trở thành kỷ vật vô giá.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy bản: Tên gọi chung cho loại giấy mỏng, thô, thường dùng trong thủ công, gói đồ hoặc viết. "Giấy moi" là một loại "giấy bản" chất lượng kém.
- Giấy xấp: Cách gọi khác chỉ loại giấy chất lượng thấp, giá rẻ.
Từ đồng nghĩa
- Giấy bản xấu
- Giấy thô
Lưu ý
- Từ "giấy moi" ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do sự phổ biến của các loại giấy công nghiệp chất lượng cao. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc lời kể để gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.
- Thứ giấy bản xấu.